Ghk-cu Drops

Ghk-cu Drops
Thông tin chi tiết:
1. Thông số kỹ thuật chung (có hàng)

(2) Máy tính bảng
(3) Viên nang
(4)Kẹo dẻo
(5) API (Bột nguyên chất)
(6)Kem
(7) Giọt
2.Tùy chỉnh:
Chúng tôi sẽ đàm phán riêng lẻ, OEM / ODM, Không có thương hiệu, chỉ dành cho nghiên cứu khoa học.
Mã nội bộ: KP-1-5/007
GHK-Cu: CAS 49557-75-7
Phân tích: HPLC, LC-MS, HNMR
Hỗ trợ công nghệ: Phòng R&D-4
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Trong lĩnh vực y tế, việc chữa lành vết thương luôn là lĩnh vực được quan tâm hàng đầu. Cho dù giải quyết các vết mổ, vết bỏng hay vết xước và vết cắt hàng ngày, việc chữa lành nhanh chóng và hiệu quả không chỉ làm giảm bớt sự khó chịu của bệnh nhân mà còn giảm nguy cơ nhiễm trùng và giảm thiểu hình thành sẹo. Trong những năm gần đây,GHK-Giọt Cuđã nổi lên như một sản phẩm chăm sóc vết thương cải tiến, đạt được sự nổi bật trong cả ứng dụng lâm sàng và thẩm mỹ nhờ công thức độc đáo và hiệu quả vượt trội.

 

Bán chạy

 

GHK-Cu Injection | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Tablet | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Capsule | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Gummies | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Powder | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Cream | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Drop | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Price List | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Price List | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Price List | Shaanxi Bloom Tech

 

GHK-Cu COA

GHK-Cu COA | Shaanxi Bloom Tech

glycosaminoglycan là gì

Cấu trúc và phân loại cơ bản

 

 

Cấu trúc cơ bản: Glycosaminoglycans (GAG) bao gồm các đơn vị xen kẽ của N-acetylhexosamine và axit uronic, tạo thành chuỗi polyme dài{1}}không phân nhánh. Các phân tử của chúng chứa các nhóm axit hexuronic và sunfat, khiến chúng trở thành các phân tử axit có điện tích âm mạnh.

Phân loại: Dựa trên thành phần glycosid và mức độ sunfat hóa, glycosaminoglycan được phân thành nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như axit hyaluronic, chondroitin sulfate, dermatan sulfate, keratan sulfate và heparin.

Chức năng sinh học

 

 

Hỗ trợ mô liên kết: Glycosaminoglycans là thành phần thiết yếu của ma trận mô liên kết và ma trận gian bào, cung cấp hỗ trợ cơ học và bảo vệ cho các tế bào mô.

Bôi trơn: Glycosaminoglycans có đặc tính bôi trơn tuyệt vời. Ví dụ, axit hyaluronic trong khớp làm giảm ma sát trên bề mặt khớp, cung cấp chất bôi trơn và giảm thiểu mài mòn khớp.

Hydrat hóa: Glycosaminoglycans có tính ưa nước mạnh, cho phép chúng hấp phụ và liên kết một lượng lớn phân tử nước. Điều này hỗ trợ trong việc duy trì cân bằng hydrat hóa mô, bảo tồn độ đàn hồi và khả năng phục hồi của mô.

Tác dụng chống{0}}viêm và điều hòa miễn dịch: Glycosaminoglycan ngăn chặn việc sản xuất và giải phóng các chất trung gian gây viêm, giảm bớt kích ứng mô do viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi bệnh. Chúng cũng phát huy tác dụng điều hòa miễn dịch bằng cách tham gia điều hòa tín hiệu tế bào.

Thúc đẩy quá trình lành vết thương: Trong quá trình hình thành mô hạt sau chấn thương da, sự tăng sinh glycosaminoglycan sẽ kích thích sự tăng sinh nguyên bào sợi trong ma trận, do đó đẩy nhanh quá trình lành vết thương.

Các loại và đặc điểm chung

 

 

Axit Hyaluronic: Với trọng lượng phân tử đạt tới hàng triệu Dalton, nó tạo thành mạng lưới ba chiều-có hàm lượng nước cao giúp cung cấp độ đàn hồi của mô và hỗ trợ cấu trúc. Ở da, nó duy trì độ ẩm cho da, thúc đẩy tổng hợp collagen và làm chậm quá trình lão hóa. Các ứng dụng y tế bao gồm tiêm natri hyaluronate điều trị viêm xương khớp, thuốc bôi mắt và băng vết bỏng.

Chondroitin Sulfate: Được tìm thấy trong sụn, xương, da, mạch máu và giác mạc, nó thúc đẩy quá trình sửa chữa sụn và bảo vệ khớp. Chondroitin sulfate được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống cho bệnh viêm xương khớp.

Heparin: Phân bố rộng rãi trong cơ thể động vật, nồng độ cao nhất ở gan. Là một chất chống đông máu tự nhiên, heparin ức chế sự chuyển đổi protrombin thành trombin, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu trong mạch. Heparin được sử dụng trên lâm sàng chủ yếu có nguồn gốc từ niêm mạc ruột lợn, chủ yếu có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành huyết khối và làm thuốc chống đông máu trong quá trình truyền máu.

Vai trò của Glycosaminoglycan trong việc chữa lành vết thương

Glycosaminoglycans đóng nhiều vai trò quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương, đẩy nhanh đáng kể tốc độ chữa lành và cải thiện chất lượng chữa lành thông qua các cơ chế sau:

GHK-Cu Promoting Cell Regeneration | Shaanxi Bloom Tech

Thúc đẩy tái tạo và tăng sinh tế bào

Glycosaminoglycan cung cấp một "lá chắn bảo vệ" và "chất kết dính tự nhiên" cho sự phát triển của tế bào, lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào để tạo thành cấu trúc mạng ba chiều giống như ma trận ngoại bào của con người. Cấu trúc này cung cấp một môi trường vi mô tối ưu cho các nguyên bào sợi, tế bào sừng và các tế bào khác, thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển của chúng để đẩy nhanh quá trình tái tạo biểu mô vết thương. Ví dụ, mạng lưới gel được tạo ra từ glycoprotein trong chất nhầy của ốc sên và gelatin đã tăng cường đáng kể tốc độ tái tạo biểu bì ở vết thương ở chuột mắc bệnh tiểu đường (đạt 72,6% sau 7 ngày, cao hơn gấp đôi so với nhóm đối chứng dùng nước muối).

Kích thích sự hình thành mạch

Glycosaminoglycan thúc đẩy sự biểu hiện của các yếu tố-tạo mạch như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), gây ra quá trình tân mạch. Các glycosaminoglycans được galactosylat hóa mới (ví dụ: HLG phân lập từ ốc Helix lucida) tăng cường quá trình tạo mạch hiệu quả hơn thông qua cấu trúc chuỗi bên galactose-độc nhất của chúng, cung cấp nhiều oxy và chất dinh dưỡng cho vết thương để đẩy nhanh quá trình lành vết thương.

GHK-Cu Stimulating Angiogenesis | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Collagen Deposition | Shaanxi Bloom Tech

Tăng cường lắng đọng Collagen và tái tạo mô

Glycosaminoglycans kích thích các nguyên bào sợi tổng hợp collagen (ví dụ collagen loại I và III) và thúc đẩy sự sắp xếp có trật tự của các sợi collagen. Trong mô hình chuột mắc bệnh tiểu đường, việc sử dụng gel dựa trên glycosaminoglycan- đã giúp sợi collagen ở vết thương liên kết gần hơn với da bình thường, giảm sự hình thành sẹo. Ngoài ra, glycosaminoglycans thúc đẩy quá trình tổng hợp của chính chúng, tạo thành một ma trận ngoại bào mạnh mẽ hơn giúp tăng cường độ bền cơ học của vết thương.

Tác dụng chống-viêm và điều hòa miễn dịch

Tình trạng viêm quá mức trong quá trình lành vết thương có thể gây tổn thương mô và khiến vết thương không thể lành -mạn tính. Glycosaminoglycans điều chỉnh phản ứng miễn dịch thông qua các cơ chế sau:

Ức chế các-yếu tố gây viêm: Điều hòa giảm sự biểu hiện của yếu tố hoại tử khối u- (TNF- ), interleukin-6 (IL-6) và các yếu tố khác để giảm thiểu phản ứng viêm.

Cân bằng tế bào miễn dịch: Tương tác với các tế bào miễn dịch để thúc đẩy sự phân cực của đại thực bào theo kiểu hình sửa chữa (M2), làm giảm tình trạng viêm quá mức.

Tác dụng kháng khuẩn: Glycosaminoglycans (ví dụ: giống heparan{2}}) ức chế sự xâm nhập của vi khuẩn vào vết thương, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Trong các nghiên cứu trên chuột mắc bệnh tiểu đường, miếng dán dựa trên glycosaminoglycan-làm giảm hơn 50% mức độ yếu tố gây viêm vết thương, phá vỡ vòng luẩn quẩn của "viêm-hoại tử mô".

GHK-Cu Anti-Inflammatory | Shaanxi Bloom Tech

Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào

Glycosaminoglycans giúp loại bỏ các gốc tự do, ức chế quá trình peroxid hóa lipid và bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương oxy hóa. Hành động này giúp giảm apoptosis trong quá trình chữa lành vết thương, duy trì khả năng tồn tại của tế bào và thúc đẩy quá trình sửa chữa.

Duy trì môi trường ẩm ướt

Glycosaminoglycans có đặc tính ưa nước mạnh, hấp thụ một lượng lớn phân tử nước để tạo thành hàng rào giữ ẩm. Môi trường ẩm ướt đẩy nhanh quá trình di chuyển tế bào, thúc đẩy quá trình hình thành mạch và ngăn ngừa tình trạng mất nước ở vết thương.

 

Vai trò chính của GAG trong cơ thể con người

Glycosaminoglycans (GAG) thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể con người. Là thành phần thiết yếu của ma trận ngoại bào, chúng tham gia vào việc duy trì cấu trúc, chức năng và cân bằng trao đổi chất của mô. Vai trò chính của GAG trong cơ thể con người như sau:

GHK-Cu Maintaining Tissue Structure | Shaanxi Bloom Tech

1.Duy trì cấu trúc và độ đàn hồi của mô

Chức năng hỗ trợ: GAG liên kết với protein để tạo thành proteoglycan, tạo thành thành phần chính của ma trận ngoại bào và cung cấp hỗ trợ cơ học cho các mô. Ví dụ, trong sụn khớp, glycosaminoglycans (như chondroitin sulfate) liên kết với collagen để tạo thành một ma trận đàn hồi có khả năng chịu được áp lực và giảm ma sát.

Duy trì hình dạng: Tính ưa nước mạnh mẽ của glycosaminoglycan cho phép chúng hấp thụ một lượng lớn phân tử nước, tạo thành gel ngậm nước giúp duy trì hình dạng và thể tích mô. Đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với da, mô liên kết và thủy tinh thể của mắt.

2. Thúc đẩy sự phát triển và biệt hóa tế bào

Sự kết dính và di chuyển tế bào: Glycosaminoglycan cung cấp các vị trí bám dính cho tế bào, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tương tác và di chuyển tế bào-của tế bào. Điều này rất quan trọng trong quá trình chữa lành vết thương, sửa chữa mô và phát triển phôi thai.

Truyền tín hiệu: Glycosaminoglycan liên kết với các phân tử hoạt tính sinh học như các yếu tố tăng trưởng và cytokine, điều chỉnh hoạt động và phân phối của chúng để điều chỉnh sự tăng sinh, biệt hóa và apoptosis của tế bào.

GHK-Cu Cell Growth | Shaanxi Bloom Tech

GHK-Cu Lubrication And Protection | Shaanxi Bloom Tech

3.Bôi trơn và bảo vệ

Bôi trơn khớp: Trong khớp, glycosaminoglycans (như axit hyaluronic) tạo thành chất lỏng hoạt dịch nhớt làm giảm ma sát trên bề mặt khớp, cung cấp chất bôi trơn để bảo vệ khớp khỏi bị mài mòn.

Bảo vệ các cơ quan: Trong thủy tinh thể của mắt, glycosaminoglycan duy trì độ trong suốt và độ đàn hồi, bảo vệ võng mạc. Trong thành mạch máu, chúng giúp bảo tồn tính toàn vẹn và độ đàn hồi của mạch máu, ngăn ngừa vỡ.

4. Điều hòa phản ứng viêm và miễn dịch

Tác dụng chống{0}}viêm: Glycosaminoglycan ngăn chặn việc sản xuất và giải phóng các chất trung gian gây viêm, giảm thiểu kích ứng mô do viêm gây ra. Ví dụ: heparin (một loại glycosaminoglycan) có đặc tính chống đông máu và chống{2}}viêm, làm giảm sự hình thành huyết khối và phản ứng viêm.

Điều chế miễn dịch: Glycosaminoglycans tương tác với các tế bào miễn dịch để điều chỉnh cường độ và hướng phản ứng miễn dịch. Chúng thúc đẩy quá trình thực bào của đại thực bào, tăng cường khả năng phòng vệ của cơ thể.

GHK-Cu Immune Responses | Shaanxi Bloom Tech

5

Thúc đẩy chữa lành vết thương

Kích thích tái tạo tế bào: Glycosaminoglycan cung cấp môi trường vi mô tối ưu cho nguyên bào sợi, tế bào sừng và các tế bào khác, thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển của chúng để đẩy nhanh quá trình tái tạo biểu mô vết thương.

Thúc đẩy sự hình thành mạch: Glycosaminoglycans kích thích sự biểu hiện của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, tạo ra sự hình thành các mạch máu mới để cung cấp nhiều oxy và chất dinh dưỡng cho vết thương.

Điều hòa lắng đọng collagen: Glycosaminoglycans kích thích các nguyên bào sợi tổng hợp collagen và thúc đẩy sự sắp xếp trật tự của các sợi collagen, giảm hình thành sẹo.

6

Duy trì cân bằng nước

Chức năng hydrat hóa: Glycosaminoglycans có đặc tính ưa nước mạnh, hấp phụ và liên kết một lượng lớn phân tử nước giúp duy trì cân bằng hydrat hóa mô. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giữ ẩm cho da, ngăn ngừa tình trạng khô và hình thành nếp nhăn.

Điều chỉnh áp suất thẩm thấu: Bằng cách điều chỉnh áp suất thẩm thấu của dịch ngoại bào, glycosaminoglycans bảo tồn hình thái và chức năng tế bào bình thường.

7

Tham gia vào quá trình trao đổi chất

Chuyển hóa lipid: Một số glycosaminoglycan (ví dụ heparan sulfate) điều chỉnh chuyển hóa lipid bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp và vận chuyển cholesterol.

Chuyển hóa glucose: Glycosaminoglycans tương tác với các hormone như insulin để điều chỉnh quá trình chuyển hóa và sử dụng glucose.

8

Chống đông máu và chống huyết khối

Chức năng của Heparin: Heparin, một glycosaminoglycan chính, có tác dụng chống đông máu mạnh. Nó ức chế hoạt động của trombin, ngăn ngừa sự hình thành huyết khối và do đó duy trì lưu lượng máu bình thường.

Dung dịch GHK-Cu kích thích tổng hợp glycosaminoglycan

Dung dịch GHK-Cu kích thích tổng hợp glycosaminoglycan thông qua các cơ chế và tác dụng sau:

Kích thích trực tiếp tổng hợp

GHK-Cu thúc đẩy đáng kể quá trình tổng hợp glycosaminoglycan trong nguyên bào sợi da ở nồng độ cực thấp (1-10 nanomol). Hiệu ứng này bắt nguồn từ sự tương tác hiệp lực giữa cấu trúc tripeptide của nó và các ion đồng, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào và trực tiếp tăng cường hoạt động của các enzym tổng hợp glycosaminoglycan.

Thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển tế bào

GHK-Cu làm tăng số lượng tế bào tổng hợp glycosaminoglycan-bằng cách kích thích sự tăng sinh và di chuyển nguyên bào sợi. Các thí nghiệm chứng minh rằng sau khi sử dụng GHK-Cu, số lượng nguyên bào sợi tại vị trí vết thương tăng lên đáng kể, kèm theo sự tổng hợp glycosaminoglycan được tăng cường.

Điều chế hoạt động của Metalloproteinase

GHK-Cu điều chỉnh sự cân bằng giữa metallicoproteinase ma trận (MMP) và chất ức chế của chúng (TIMP), làm giảm sự thoái hóa glycosaminoglycan quá mức đồng thời thúc đẩy quá trình tổng hợp có tổ chức của chúng. Tác dụng điều tiết này giúp duy trì sự ổn định của ma trận ngoại bào, tạo môi trường thuận lợi cho việc sản xuất glycosaminoglycan.

Bảo vệ chống oxy hóa và chống viêm-

GHK-Cu bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và tổn thương do viêm bằng cách loại bỏ các gốc tự do và ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm. Hành động bảo vệ này duy trì chức năng tế bào bình thường, gián tiếp thúc đẩy quá trình tổng hợp glycosaminoglycan.

Câu hỏi thường gặp
 

Đồng có giúp chữa lành vết thương không?

+

-

Trong thực tế,trong điều kiện được kiểm soát, đồng đóng vai trò quan trọng trong việc chữa bệnhbằng cách tăng cường sự biểu hiện của các phân tử ma trận ngoại bào như fibrinogen, sự hình thành collagen và integrins, các chất trung gian chính giúp tế bào gắn kết với ma trận ngoại bào

Đồng có giúp chống nhiễm trùng không?

+

-

Đồng đã được chứng minh không chỉ có tác dụng ức chế sự phát triển mà còn có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật một cách hiệu quả, bao gồm cả những vi sinh vật gây bệnh HAI.

GHK-Cu có hiệu quả tại chỗ không?

+

-

Kết quả từ phương pháp điều trị bằng GHK-Cu khác nhau tùy thuộc vào phương pháp phân phối và các yếu tố riêng lẻ. Khi bôi tại chỗ có thể cho thấy những cải thiện ban đầu về kết cấu và độ ẩm của da trong vòng 2-4 tuần, với những thay đổi đáng kể hơn trong quá trình sản xuất collagen và độ săn chắc của da trở nên rõ ràng sau 8-12 tuần sử dụng đều đặn.

 

Chú phổ biến: ghk-cu Drops, Trung Quốc ghk-cu Drops nhà sản xuất, nhà cung cấp

Gửi yêu cầu